Phép dịch "ruim" thành Tiếng Việt
rộng rãi là bản dịch của "ruim" thành Tiếng Việt.
ruim
adjective
noun
verb
adverb
neuter
ngữ pháp
van grote omvang of uitgestrektheid [..]
-
rộng rãi
De tuin werd rijkelijk van water voorzien, was ruim opgezet en wemelde van een fascinerende verscheidenheid van dieren.
Vườn ấy được tưới đầy đủ, rộng rãi và rộn ràng với đủ loại thú vật lý thú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm