Phép dịch "ruil" thành Tiếng Việt

giao hoán là bản dịch của "ruil" thành Tiếng Việt.

ruil noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • giao hoán

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruil" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buôn bán · giao hoán
Thêm

Bản dịch "ruil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch