Phép dịch "ruimteschip" thành Tiếng Việt

như spacecraft, phi thuyền là các bản dịch hàng đầu của "ruimteschip" thành Tiếng Việt.

ruimteschip noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • như spacecraft

    noun
  • phi thuyền

    noun

    Ik ben een veteraan van het ruimteschip de Enterprise.

    Tôi là một cựu chiến binh của phi thuyền Enterprise.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruimteschip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruimteschip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch