Phép dịch "rasp" thành Tiếng Việt

bàn mài là bản dịch của "rasp" thành Tiếng Việt.

rasp noun verb feminine ngữ pháp

een grofgetande vijl die wordt gebruikt om rondingen aan hout te maken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bàn mài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rasp " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "rasp"

Thêm

Bản dịch "rasp" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch