Phép dịch "rat" thành Tiếng Việt
chuột là bản dịch của "rat" thành Tiếng Việt.
rat
noun
feminine
ngữ pháp
een muisachtig knaagdier uit het geslacht 'Rattus'' [..]
-
chuột
nounIk heb mijn hele leven nooit iets goeds gedaan, rat.
Cả đời ta chẳng làm được gì đúng đắn, chuột à.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rat
Rat (astrologie)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Rat" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "rat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuột · chuột nâu
-
Orthriophis taeniurus
-
chuột
Thêm ví dụ
Thêm