Phép dịch "rapport" thành Tiếng Việt

báo cáo, 報告, Báo cáo là các bản dịch hàng đầu của "rapport" thành Tiếng Việt.

rapport noun neuter ngữ pháp

een schriftelijk bericht over een gebeurtenis of toestand [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • báo cáo

    noun

    En er waren rapporten van een vreemde stof op de plaatsen delict.

    Có những bản báo cáo về một chất lạ ở hiện trường.

  • 報告

    noun
  • Báo cáo

    verslaglegging van een activiteit, gebeurtenis of toestand

    Het eerste rapport vermeldt dat hij werd gedood door een kogel.

    Báo cáo ban đầu cho thấy hắn bị giết bởi một viên đạn.

  • bài viết

    Een coherente verzameling woorden en zinnen, mogelijk een mening bevattend, in een krant, tijdschrijft of journaal.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rapport " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rapport" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rapport" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch