Phép dịch "ras" thành Tiếng Việt

loại là bản dịch của "ras" thành Tiếng Việt.

ras noun neuter ngữ pháp

Met grote snelheid bewegend, snelheid hebbende, of daartoe in staat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • loại

    noun

    Wij zijn de toekomst van het menselijke ras.

    Chúng ta là tương lai của nhân loại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ras" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch