Phép dịch "put" thành Tiếng Việt
Hố khoan, cũng là các bản dịch hàng đầu của "put" thành Tiếng Việt.
put
noun
verb
masculine
ngữ pháp
een pijpvormige uitholling in een oppervlak
-
Hố khoan
nauwe schacht in de grond
-
cũng
adverbIk wil weten wie mijn put heeft opgeblazen.
Có chết cũng phải tìm ra tên nào đã cho nổ giếng của tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " put " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "put" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xách
Thêm ví dụ
Thêm