Phép dịch "pus" thành Tiếng Việt
mủ là bản dịch của "pus" thành Tiếng Việt.
pus
-
mủ
nounHij is Locked-in, zijn nieren bliezen een zekering en nu sijpelt zijn oog pus.
Hắn ta bị khóa trong, thận thì đứt cầu chì, và giờ thì mắt thấm đầy mủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pus " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm