Phép dịch "puzzel" thành Tiếng Việt

câu đố là bản dịch của "puzzel" thành Tiếng Việt.

puzzel noun verb feminine ngữ pháp

een raadsel of moeilijke opgave die men als tijdverdrijf probeert op te lossen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • câu đố

    noun

    Twee schepen en twee rollen, allebei deel van een puzzel.

    Hai chiếc thuyền và hai cuộn giấy, cả hai đều là một phần của câu đố.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " puzzel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "puzzel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch