Phép dịch "pyjama" thành Tiếng Việt
pijama, quần áo ngủ, Pyjama là các bản dịch hàng đầu của "pyjama" thành Tiếng Việt.
pyjama
noun
masculine
ngữ pháp
een kledingstuk voor de nacht [..]
-
pijama
een kledingstuk voor de nacht
Je verwacht niet in je pyjama te zijn, als je leven voorgoed verandert.
Bạn không bao giờ mong đợi khi bạn đang mặc bộ pijama thì cũng chính là lúc đời bạn thay đổi mãi mãi.
-
quần áo ngủ
een kledingstuk voor de nacht
Bedankt voor je pyjama.
Cám ơn bộ quần áo ngủ của anh, Máy Bay.
-
Pyjama
Doe de pyjama aan.
Bỏ thi ca qua một bên và chú ý vào bộ đồ pyjama nè.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pyjama " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pyjama"
Thêm ví dụ
Thêm