Phép dịch "moslim" thành Tiếng Việt
người Hồi, người Hồi giáo là các bản dịch hàng đầu của "moslim" thành Tiếng Việt.
moslim
noun
masculine
ngữ pháp
een geloofsaanhanger van de islam
-
người Hồi
nounOké, waar zijn de lichamen van de niet-moslims?
Những thi thể không phải của người Hồi giáo ở đâu?
-
người Hồi giáo
nounOké, waar zijn de lichamen van de niet-moslims?
Những thi thể không phải của người Hồi giáo ở đâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moslim " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "moslim" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hồi · Hồi giáo · đạo Hồi
Thêm ví dụ
Thêm