Phép dịch "moskee" thành Tiếng Việt

nhà thờ Hồi giáo, Thánh đường Hồi giáo, Nhà thờ Hồi giáo là các bản dịch hàng đầu của "moskee" thành Tiếng Việt.

moskee noun feminine ngữ pháp

Gebedshuis voor islamieten

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhà thờ Hồi giáo

    noun
  • Thánh đường Hồi giáo

  • Nhà thờ Hồi giáo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thánh đường
    • thánh đường Hồi giáo
    • thánh đường hồi giáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moskee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "moskee"

Thêm

Bản dịch "moskee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch