Phép dịch "laat" thành Tiếng Việt
muộn, khuya, nông nô là các bản dịch hàng đầu của "laat" thành Tiếng Việt.
laat
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
na het voorziene ogenblik [..]
-
muộn
adjectivena het voorziene ogenblik
De studenten zouden moeten proberen niet te laat te komen.
Các sinh viên nên tìm cách không đến muộn.
-
khuya
nounWaarom slaap je zo laat nog niet?
Bạn làm gì mà thức khuya quá vậy?
-
nông nô
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trễ
- 農奴
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà Hậu Lê
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
phiên bản mới nhất
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
cuối cùng · gần đây · mới đây
-
muộn
-
rắm · địt
Thêm ví dụ
Thêm