Phép dịch "laars" thành Tiếng Việt
giày ống, ủng, khởi động là các bản dịch hàng đầu của "laars" thành Tiếng Việt.
laars
noun
verb
feminine
ngữ pháp
een schoen met een hoge schacht die een deel van het been bedekt [..]
-
giày ống
nouneen schoen met een hoge schacht die een deel van het been bedekt
Waarom ze die enkels bedekt met die witte laarzen...
Aww! Cô ta giấu mắt cá chân kìa, bằng đôi giày ống màu trắng ấy đấy.
-
ủng
nounIk pakte de oude laars van arme Hasan.
Rồi lấy lại đôi ủng của Hasan tội nghiệp.
-
khởi động
noun -
Ủng
Ik pakte de oude laars van arme Hasan.
Rồi lấy lại đôi ủng của Hasan tội nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laars " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm