Phép dịch "laai" thành Tiếng Việt

ngọn lửa là bản dịch của "laai" thành Tiếng Việt.

laai noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngọn lửa

    ’s morgens brandt de oven als een laaiend vuur.

    Vào buổi sáng, lò cháy rực như một ngọn lửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch