Phép dịch "kop" thành Tiếng Việt

chén, đầu, ly là các bản dịch hàng đầu của "kop" thành Tiếng Việt.

kop noun verb masculine ngữ pháp

hoofd van een dier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chén

    noun

    Een concaaf recipiënt voor vloeistof, gewoonlijk voorzien van ofwel een oor of een steel.

    Duizend boeken kunnen een kop van jouw thee niet evenaren.

    Vạn quyển binh thư, cũng không bằng một chén trà ngon.

  • đầu

    noun

    Het deel van het lichaam van een dier of mens dat de hersenen, mond en de hoofdzintuigen bevat.

    Ik zweer dat zij de koppen gestolen hebben!

    Tôi thề chúng đã trộm những đầu tượng đồng đó.

  • ly

    noun

    Ze vulde haar kopje dan met water en dronk dat.

    Thay vì thế, nó đổ nước vào đầy ly của nó và uống nước.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cái đầu
    • tách
    • Đầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "kop"

Các cụm từ tương tự như "kop" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chén · ly · tách
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
  • lộn ngược
  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "kop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch