Phép dịch "koorts" thành Tiếng Việt

sốt, cơn sốt, Sốt là các bản dịch hàng đầu của "koorts" thành Tiếng Việt.

koorts noun masculine ngữ pháp

''(medisch)'' verhoging van de lichaamstemperatuur [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sốt

    noun

    Een hogere temperatuur voor een persoon dan normaal (of algemener voor een zoogdier).

    Je hebt geen koorts.

    Bạn không có bị sốt.

  • cơn sốt

    noun

    Als ik het niet schoonmaak, krijg je koorts.

    Nhưng nếu không làm sạch vết thương, anh sẽ lên cơn sốt.

  • Sốt

    een verhoging van de normale gemiddelde kerntemperatuur

    Je hebt geen koorts.

    Bạn không có bị sốt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koorts " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koorts

Koorts (boek)

+ Thêm

"Koorts" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Koorts trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "koorts" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "koorts" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch