Phép dịch "koor" thành Tiếng Việt
hợp xướng, Hợp xướng, dàn hợp xướng là các bản dịch hàng đầu của "koor" thành Tiếng Việt.
koor
noun
neuter
ngữ pháp
een groep mensen die samen zingen [..]
-
hợp xướng
Wel priester, u preekt nu tegen het koor daarmee.
Cậu đang giảng đạo với đội hợp xướng ngoài kia, thưa Đức cha.
-
Hợp xướng
zanggroep
Wel priester, u preekt nu tegen het koor daarmee.
Cậu đang giảng đạo với đội hợp xướng ngoài kia, thưa Đức cha.
-
dàn hợp xướng
Wat er ook gebeurt, verlaat uw positie in het koor niet.
Quan trọng hơn hết, đừng từ bỏ vai trò của mình trong dàn hợp xướng.
-
團合唱
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " koor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm