Phép dịch "kopen" thành Tiếng Việt
mua là bản dịch của "kopen" thành Tiếng Việt.
kopen
verb
noun
ngữ pháp
Iets verkrijgen in ruil voor geld of goederen.
-
mua
verbIets verkrijgen in ruil voor geld of goederen.
Ik ga een horloge voor mijn zoon kopen.
Tôi sẽ mua một chiếc đồng hồ cho con tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kopen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kopen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bán
Thêm ví dụ
Thêm