Phép dịch "kerst" thành Tiếng Việt

Christmas, Giáng sinh, Noel là các bản dịch hàng đầu của "kerst" thành Tiếng Việt.

kerst noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Christmas

  • Giáng sinh

    noun

    In Europa is het al Kerst.

    Bên châu Âu đã là Giáng Sinh rồi.

  • Noel

    Hij is niet welkom met kerst.

    Không ai mời nó đến nhà ăn Noel đâu nhé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Nô-en
    • lễ Giáng sinh
    • lễ Thiên Chúa giáng sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kerst " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Kerst proper ngữ pháp
+ Thêm

"Kerst" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kerst trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "kerst" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch