Phép dịch "kerstdag" thành Tiếng Việt

ngày lễ Nô-en là bản dịch của "kerstdag" thành Tiếng Việt.

kerstdag noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngày lễ Nô-en

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kerstdag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "kerstdag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kerstdag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch