Phép dịch "kerrie" thành Tiếng Việt
cà ri, ca ri, cà ry là các bản dịch hàng đầu của "kerrie" thành Tiếng Việt.
kerrie
noun
masculine
ngữ pháp
-
cà ri
nounErgens in het verre verleden lieten Indiase reizigers de Thai zien hoe ze kerrie in hun gerechten konden gebruiken.
Chẳng hạn, cách đây rất lâu, người Ấn Độ đã chỉ cho người Thái cách dùng gia vị cà ri trong món ăn.
-
ca ri
noun -
cà ry
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hành hạ
- karri
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kerrie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm