Phép dịch "getrouw" thành Tiếng Việt
chung thủy là bản dịch của "getrouw" thành Tiếng Việt.
getrouw
adjective
ngữ pháp
-
chung thủy
adjectiveIn hoeverre moet een getrouwe christelijke echtgenote zich verzetten tegen een echtscheiding waartoe haar man het initiatief heeft genomen?
Người vợ chung thủy theo đạo Đấng Christ có thể phản đối quyết định ly dị của chồng đến mức độ nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " getrouw " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "getrouw" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tri kỷ
Thêm ví dụ
Thêm