Phép dịch "getrouwe" thành Tiếng Việt

tri kỷ là bản dịch của "getrouwe" thành Tiếng Việt.

getrouwe noun adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • tri kỷ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " getrouwe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "getrouwe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "getrouwe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch