Phép dịch "getuigen" thành Tiếng Việt

chứng kiến là bản dịch của "getuigen" thành Tiếng Việt.

getuigen verb noun ngữ pháp

een veelal beëdigde verklaring afleggen ten aanzien van de ware toedracht van een zaak

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chứng kiến

    verb

    Ik ben getuige geweest van veel van uw gekke plannen.

    Tôi đã chứng kiến rất nhiều kế hoạch điên rồ của anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " getuigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "getuigen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "getuigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch