Phép dịch "frisdrank" thành Tiếng Việt
nước ngọt, nước xô-đa, Nước ngọt có ga là các bản dịch hàng đầu của "frisdrank" thành Tiếng Việt.
frisdrank
noun
masculine
ngữ pháp
-
nước ngọt
nounIk stapte bijvoorbeeld over van frisdrank op water.
Chẳng hạn, tôi không uống nước ngọt nữa, và chỉ uống nước lọc thôi.
-
nước xô-đa
noun -
Nước ngọt có ga
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frisdrank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm