Phép dịch "frisse" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lẽo là các bản dịch hàng đầu của "frisse" thành Tiếng Việt.

frisse adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Houdt u van tintelend frisse herfstdagen en de betoverende kleurenpracht die de bladeren dan tentoonspreiden?

    Bạn có thích những ngày trời thu khô lạnh khi lá đổi màu rực rỡ?

  • lạnh lẽo

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " frisse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "frisse" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lạnh · lạnh lẽo · mát · mát mẻ · nguội · tươi
Thêm

Bản dịch "frisse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch