Phép dịch "front" thành Tiếng Việt
cái trán, Phương diện quân, Phương diện quân là các bản dịch hàng đầu của "front" thành Tiếng Việt.
front
noun
neuter
ngữ pháp
De contactlijn tussen twee opposante krachten. [..]
-
cái trán
-
Phương diện quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " front " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Front
Front (oorlog) [..]
-
Phương diện quân
Front (oorlog)
Thêm ví dụ
Thêm