Phép dịch "friet" thành Tiếng Việt

khoai tây chiên, Khoai tây chiên là các bản dịch hàng đầu của "friet" thành Tiếng Việt.

friet noun common ngữ pháp

de benaming voor een gerecht van gefrituurde aardappelreepjes ('patat frites') [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khoai tây chiên

    noun

    En als het moet, bestel je een extra schaal met frietjes.

    Và nếu cậu cần, thì cậu cứ gọi một đĩa khoai tây chiên thật bự lên bàn.

  • Khoai tây chiên

    gefrituurde aardappelstaafjes

    En als het moet, bestel je een extra schaal met frietjes.

    Và nếu cậu cần, thì cậu cứ gọi một đĩa khoai tây chiên thật bự lên bàn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " friet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "friet"

Các cụm từ tương tự như "friet" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoai tây chiên · khoai tây chiên fried western potato
Thêm

Bản dịch "friet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch