Phép dịch "erf" thành Tiếng Việt

sân là bản dịch của "erf" thành Tiếng Việt.

erf noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sân

    noun

    Er loopt er een op m'n erf, maar of die wat voorstelt?

    Có một người trong sân nhà tôi, nhưng tệ lắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " erf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "erf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch