Phép dịch "ergens" thành Tiếng Việt

ở chỗ nào, qua chỗ nào, đến chỗ nào là các bản dịch hàng đầu của "ergens" thành Tiếng Việt.

ergens adverb

In, bij of op elke plaats.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ở chỗ nào

    Verstop deze ergens waar niemand hem vinden kan.

    Cha muốn con cất cái này ở chỗ nào mà không có ai tìm được.

  • qua chỗ nào

  • đến chỗ nào

    Kapitein, breng hem ergens waar hij kan nadenken over zijn trouw.

    Đội trưởng đưa họ đến chỗ nào đó để chứng minh lòng trung thành của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ergens " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ergens" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch