Phép dịch "erfgoed" thành Tiếng Việt
di sản là bản dịch của "erfgoed" thành Tiếng Việt.
erfgoed
noun
neuter
ngữ pháp
-
di sản
nounJe hele wezen weerspiegelt je goddelijke erfgoed en bestemming.
Thiên tính của các em phản ảnh di sản và số mệnh thiêng liêng của các em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erfgoed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "erfgoed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kiệt tác truyền khẩu và phi vật thể nhân loại
-
di sản văn hóa
Thêm ví dụ
Thêm