Phép dịch "eren" thành Tiếng Việt

khen ngợi là bản dịch của "eren" thành Tiếng Việt.

eren adjective verb noun ngữ pháp

Met respect of bewondering bekijken.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khen ngợi

    verb

    Uchtdorf dat hij niet de lof en eer van de leden mag ‘inhaleren’.

    Uchtdorf đừng “hợm mình” trước lời khen ngợi của các tín hữu Giáo Hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eren" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • eer
    danh dự · vinh quang
Thêm

Bản dịch "eren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch