Phép dịch "eer" thành Tiếng Việt
danh dự, vinh quang là các bản dịch hàng đầu của "eer" thành Tiếng Việt.
eer
noun
verb
adposition
feminine
neuter
ngữ pháp
aanzien, roem [..]
-
danh dự
nounEer liet je vertrekken, en eer bracht je weer terug.
Danh dự khiến ngươi bỏ đi, danh dự đưa ngươi quay lại.
-
vinh quang
nounJij bent de oudste, dus jij kreeg alle eer.
Anh là anh cả, vinh quang thuộc về anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khen ngợi
Thêm ví dụ
Thêm