Phép dịch "eerder" thành Tiếng Việt

trước đây là bản dịch của "eerder" thành Tiếng Việt.

eerder adjective noun adverb masculine ngữ pháp

Op een moment vroeger in tijd. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • trước đây

    adverb

    Op een moment vroeger in tijd.

    Ik heb nooit eerder de kans gehad het op te zeggen.

    Tôi chưa từng có cơ hội đọc to nó lên trước đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eerder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eerder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eerder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch