Phép dịch "eerste" thành Tiếng Việt

thứ nhất, đầu tiên, cơ bản là các bản dịch hàng đầu của "eerste" thành Tiếng Việt.

eerste adjective ngữ pháp

nummer één in een rij [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thứ nhất

    adjective

    Geen voorganger hebbend. Het getal dat overeenkomt met één.

    Het tweede punt was een nuancering van het eerste.

    Vấn đề thứ hai là sắc thái của vấn đề thứ nhất.

  • đầu tiên

    adjective

    Geen voorganger hebbend. Het getal dat overeenkomt met één.

    Ik haastte me om de eerste trein te halen.

    Tôi thật nhanh để gặp được chuyến tàu đầu tiên.

  • cơ bản

    noun

    Het eerste is dat ze zeggen dat je eerst een basis moet hebben.

    Một trong số đó là bạn cần có kiến thức cơ bản trước nhất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eerste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eerste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eerste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch