Phép dịch "duikboot" thành Tiếng Việt
tàu ngầm, tiềm thủy đĩnh là các bản dịch hàng đầu của "duikboot" thành Tiếng Việt.
duikboot
noun
masculine
ngữ pháp
Een boot die onderwater kan gaan.
-
tàu ngầm
nounEen boot die onderwater kan gaan.
Er zijn negen mannen met een Russische duikboot gestrand.
Có một nhóm chín người từ dưới tàu ngầm Nga lên, bị mắc cạn.
-
tiềm thủy đĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " duikboot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "duikboot"
Thêm ví dụ
Thêm