Phép dịch "duidelijk" thành Tiếng Việt

rõ ràng, trong là các bản dịch hàng đầu của "duidelijk" thành Tiếng Việt.

duidelijk adjective adverb ngữ pháp

Heel klaar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • rõ ràng

    adjective

    Ik weet niet hoe ik dat moet bewijzen, aangezien het zo duidelijk is!

    Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

  • trong

    adjective adposition

    Je krijgt een pijl en boog en hebt duidelijk zicht op koning Ferrante.

    Anh được đưa một cây cung và mũi tên và đứng trong tầm nhìn của vua Ferrante.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duidelijk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "duidelijk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch