Phép dịch "duim" thành Tiếng Việt

ngón tay cái, Ngón cái là các bản dịch hàng đầu của "duim" thành Tiếng Việt.

duim noun verb masculine ngữ pháp

eerste, kortste en dikste vinger

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • ngón tay cái

    noun

    Doe je duim omhoog als je mee wil doen.

    Nếu bạn thích, hãy giơ ngón tay cái lên.

  • Ngón cái

    vinger

    Zie de vingers grijpen. De duimen omhoog. Pols.

    Hãy nhìn các ngón tay có thể cầm nắm. Ngón cái đưa lên. Cổ tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " duim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "duim"

Thêm

Bản dịch "duim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch