Phép dịch "degen" thành Tiếng Việt

kiếm là bản dịch của "degen" thành Tiếng Việt.

degen noun masculine ngữ pháp

het zwaarste van de steekwapens gebruikt bij het schermen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kiếm

    noun

    Een langbladig wapen, met een handgreep (en soms een gevest) dat ontworpen werd om te steken, te snijden en te houwen.

    Maar mijn armen waren vrij en ik had mijn degen.

    Nhưng tay ta thì tự do và kiếm ta đã đến tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " degen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "degen"

Các cụm từ tương tự như "degen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bột · bột nhào
Thêm

Bản dịch "degen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch