Phép dịch "dapperheid" thành Tiếng Việt

can đảm, dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "dapperheid" thành Tiếng Việt.

dapperheid noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • can đảm

    noun

    En de verhalen van uw militaire dapperheid.

    Còn câu chuyện về lòng can đảm của quân đội cô.

  • dũng cảm

    adjective

    Jij denk dat haar dapperheid een chemische basis heeft?

    Anh nghĩ lòng dũng cảm đó là dựa trên hóa học?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dapperheid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dapperheid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch