Phép dịch "danser" thành Tiếng Việt

người khiêu vũ, người múa, người nhảy là các bản dịch hàng đầu của "danser" thành Tiếng Việt.

danser noun masculine ngữ pháp

een mannelijk persoon die danst [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • người khiêu vũ

  • người múa

  • người nhảy

    die de dansers mooi vonden.

    mà những người nhảy thực sự yêu thích.

  • vũ công

    Is dat een van je dansers of je dochter?

    Có phải đó là một vũ công của ông hay con gái ông?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " danser " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "danser" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch