Phép dịch "dansen" thành Tiếng Việt

nhảy, múa, khiễu vũ là các bản dịch hàng đầu của "dansen" thành Tiếng Việt.

dansen verb noun ngữ pháp

ritmisch bewegen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nhảy

    verb

    Bewegen met ritmische stappen, voornamelijk op de maat van de muziek.

    Ik kan zelfs niet één stap salsa dansen.

    Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được.

  • múa

    verb

    ritmisch bewegen

    Ik brak bijna mijn been toen ik op zijn muziek danste.

    Chân tôi rã rời vì nhảy múa theo âm nhạc của ông ấy.

  • khiễu vũ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhảy múa
    • khiêu vũ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dansen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dansen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dansen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch