Phép dịch "conservatisme" thành Tiếng Việt
Chủ nghĩa bảo thủ, chủ nghĩa bảo thủ là các bản dịch hàng đầu của "conservatisme" thành Tiếng Việt.
conservatisme
noun
neuter
ngữ pháp
De opstelling en tendens van het bewaren van wat gevestigd werd.
-
Chủ nghĩa bảo thủ
-
chủ nghĩa bảo thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " conservatisme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm