Phép dịch "Conserveermiddel" thành Tiếng Việt

Chất bảo quản, chất bảo quản là các bản dịch hàng đầu của "Conserveermiddel" thành Tiếng Việt.

Conserveermiddel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Chất bảo quản

    Dus de eiwitten en celmembranen worden gemixt en fungeren als natuurlijk conserveermiddel.

    Các protein và màng tế bào hòa lẫn tất cả... và hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Conserveermiddel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

conserveermiddel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chất bảo quản

    noun

    Dus de eiwitten en celmembranen worden gemixt en fungeren als natuurlijk conserveermiddel.

    Các protein và màng tế bào hòa lẫn tất cả... và hoạt động như một chất bảo quản tự nhiên.

Thêm

Bản dịch "Conserveermiddel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch