Phép dịch "buigen" thành Tiếng Việt

uốn cong, khấu đầu, khúm núm là các bản dịch hàng đầu của "buigen" thành Tiếng Việt.

buigen verb ngữ pháp

krommend vervormen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • uốn cong

    Toon een stuk metaal dat moeilijk te buigen is.

    Trưng bày một mẫu kim khí khó uốn cong.

  • khấu đầu

    verb

    Moet vader dan buigen voor je andere familie?

    Anh muốn cha chúng ta khấu đầu trước gia đình khác của anh à?

  • khúm núm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quỳ lạy
    • quỵ luỵ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buigen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buigen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buigen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch