Phép dịch "buigen" thành Tiếng Việt
uốn cong, khấu đầu, khúm núm là các bản dịch hàng đầu của "buigen" thành Tiếng Việt.
buigen
verb
ngữ pháp
krommend vervormen
-
uốn cong
Toon een stuk metaal dat moeilijk te buigen is.
Trưng bày một mẫu kim khí khó uốn cong.
-
khấu đầu
verbMoet vader dan buigen voor je andere familie?
Anh muốn cha chúng ta khấu đầu trước gia đình khác của anh à?
-
khúm núm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quỳ lạy
- quỵ luỵ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "buigen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồ quang điện
-
Vòng cung trắc đạc Struve
-
Gương cầu lõm
-
Cung núi lửa
-
Cung · Vòm · cung · cửa tò vò · vòm · 弓
Thêm ví dụ
Thêm