Phép dịch "buideldier" thành Tiếng Việt

thú có túi là bản dịch của "buideldier" thành Tiếng Việt.

buideldier noun neuter ngữ pháp

zoogdiersoort waarvan de wijfjes een buidel hebben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thú có túi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buideldier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "buideldier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "buideldier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch