Phép dịch "buiging" thành Tiếng Việt

khấu đầu, Lạy, Uốn là các bản dịch hàng đầu của "buiging" thành Tiếng Việt.

buiging noun feminine ngữ pháp

De maat van het krommen of buigen van een lijn, figuur of lichaam.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • khấu đầu

    noun
  • Lạy

    menselijke positie

  • Uốn

    mechanica

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khúm núm
    • quỳ lạy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " buiging " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "buiging" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch