Phép dịch "boog" thành Tiếng Việt
cung, 弓, Cung là các bản dịch hàng đầu của "boog" thành Tiếng Việt.
boog
noun
verb
masculine
ngữ pháp
wapen [..]
-
cung
nounEr zaten maar vijf pijlen bij de boog, dus ik wilde er geen kwijtraken.
Chỉ có năm mũi tên cho cái cung và tôi không muốn mất mũi tên này.
-
弓
noun -
Cung
meetkunde [..]
Wat betekent dat, pijl en boog?
" Cung và tên ", nó nghĩa là gì?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửa tò vò
- Vòm
- vòm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boog " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "boog"
Các cụm từ tương tự như "boog" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hồ quang điện
-
Vòng cung trắc đạc Struve
-
Gương cầu lõm
-
Cung núi lửa
-
khúm núm · khấu đầu · quỳ lạy · quỵ luỵ · uốn cong
Thêm ví dụ
Thêm